Kết quả cho “背包”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ba lô; túi đeo lưng; túi hành quân; túi dã chiến; cuộn chăn; LT:個|个[ge4]
khách du lịch ba lô
du lịch ba lô
có gánh nặng trong lòng; mang gánh nặng tinh thần
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ba lô; túi đeo lưng; túi hành quân; túi dã chiến; cuộn chăn; LT:個|个[ge4]
khách du lịch ba lô
du lịch ba lô
có gánh nặng trong lòng; mang gánh nặng tinh thần