Kết quả tra từ “背包”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
背包bēi bāo
ba lô; túi đeo lưng; túi hành quân; túi dã chiến; cuộn chăn; LT:個|个[ge4]
背包游bèi bāo yóu
du lịch ba lô
背包袱bēi bāo fú
có gánh nặng trong lòng; mang gánh nặng tinh thần
背包客bēi bāo kè
khách du lịch ba lô