Kết quả tra từ “胄裔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胄裔zhòu yì
con cháu xa
胄裔繁衍zhòu yì fán yǎn
Con cháu đông đúc. (thành ngữ)