Kết quả tra từ “肿大”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肿大zhǒng dà
sưng; phì đại
摄护腺肿大shè hù xiàn zhǒng dà
tăng sản lành tính tuyến tiền liệt; phì đại tuyến tiền liệt