Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “肿大”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
肿大zhǒng dà

sưng; phì đại

Cụm từ
摄护腺肿大shè hù xiàn zhǒng dà

tăng sản lành tính tuyến tiền liệt; phì đại tuyến tiền liệt

Cụm từ