Kết quả tra từ “肴”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肴yáo
biến thể của 肴[yao2]
肴yáo
món thịt; món hỗn hợp
肴yáo
biến thể của 肴[yao2]
酒肴jiǔ yáo
rượu và thịt; đồ ăn và thức uống
菜肴cài yáo
món rau và thịt; món ăn
佳肴jiā yáo
món ăn ngon; mỹ vị; thức ăn ngon