Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “肴”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yáo

biến thể của 肴[yao2]

Từ vựng
yáo

món thịt; món hỗn hợp

Từ vựng
yáo

biến thể của 肴[yao2]

Từ vựng
酒肴jiǔ yáo

rượu và thịt; đồ ăn và thức uống

Cụm từ
菜肴cài yáo

món rau và thịt; món ăn

Cụm từ
佳肴jiā yáo

món ăn ngon; mỹ vị; thức ăn ngon

Cụm từ