Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “育儿”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
育儿yù ér

nuôi dạy trẻ

Cụm từ
育儿袋yù ér dài

túi của thú có túi

Cụm từ
育儿嫂yù ér sǎo

bảo mẫu (cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ)

Cụm từ
科学育儿kē xué yù ér

nuôi dạy con khoa học

Cụm từ