Kết quả tra từ “肯沃伦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肯沃伦Kěn Wò lún
Ken Warren (1927-1991), nhà thám hiểm và người chèo thuyền người Mỹ