Kết quả tra từ “肪”
Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肪fáng
mỡ động vật
饱和脂肪酸bǎo hé zhī fáng suān
axit béo bão hòa (SFA)
饱和脂肪bǎo hé zhī fáng
chất béo bão hòa
脂肪酸zhī fáng suān
axit béo
脂肪肝zhī fáng gān
gan nhiễm mỡ
脂肪团zhī fáng tuán
sần vỏ cam
脂肪zhī fáng
chất béo (trong cơ thể, thực vật, hoặc thực phẩm)
植物脂肪zhí wù zhī fáng
chất béo thực vật
多元不饱和脂肪酸duō yuán bù bǎo hé zhī fáng suān
axit béo không bão hòa đa
反式脂肪酸fǎn shì zhī fáng suān
xem 反式脂肪[fan3 shi4 zhi1 fang2]
反式脂肪fǎn shì zhī fáng
chất béo trans; axit béo đồng phân trans
动物脂肪dòng wù zhī fáng
mỡ động vật
不饱和脂肪酸bù bǎo hé zhī fáng suān
axit béo không bão hòa