Kết quả tra từ “肠炎”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肠炎cháng yán
viêm ruột
结肠炎jié cháng yán
viêm đại tràng (y học)
盲肠炎máng cháng yán
viêm ruột thừa
急性肠炎jí xìng cháng yán
viêm ruột cấp tính