Kết quả tra từ “肉食”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肉食ròu shí
động vật ăn thịt
肉食动物ròu shí dòng wù
động vật ăn thịt