Kết quả tra từ “肉松”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肉松ròu sōng
ruốc thịt; thịt chà bông
肌肉松弛剂jī ròu sōng chí jì
thuốc giãn cơ (dược phẩm)