Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “肉松”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
肉松
ròu sōng

ruốc thịt; thịt chà bông

Cụm từ
肌肉松弛剂
jī ròu sōng chí jì

thuốc giãn cơ (dược phẩm)

Cụm từ