Kết quả tra từ “聚宝盆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
聚宝盆jù bǎo pén
cái bát kho báu (thần thoại); (ví von) nguồn tài sản; sự dồi dào; mỏ vàng