Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “聚宝盆”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
聚宝盆
jù bǎo pén

cái bát kho báu (thần thoại); (ví von) nguồn tài sản; sự dồi dào; mỏ vàng

Cụm từ