Kết quả tra từ “耍嘴皮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耍嘴皮shuǎ zuǐ pí
khoe khoang bằng lời lẽ lanh lợi; kiêu ngạo; người láu cá
耍嘴皮子shuǎ zuǐ pí zi
nói năng lưu loát; nói cho lớn; chỉ nói mà không làm