Kết quả cho “耍嘴皮”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khoe khoang bằng lời lẽ lanh lợi; kiêu ngạo; người láu cá
nói năng lưu loát; nói cho lớn; chỉ nói mà không làm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khoe khoang bằng lời lẽ lanh lợi; kiêu ngạo; người láu cá
nói năng lưu loát; nói cho lớn; chỉ nói mà không làm