Kết quả tra từ “羊膜”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羊膜yáng mó
(giải phẫu) màng ối
羊膜穿刺术yáng mó chuān cì shù
chọc ối
羊膜穿刺yáng mó chuān cì
chọc ối