Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “罹”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

mắc phải; buồn; gặp phải

Từ vựng
罹难lí nàn

chết trong tai nạn hoặc thảm họa; bị thiệt mạng

Cụm từ
罹祸lí huò

chịu thảm họa; gặp phải bất hạnh

Cụm từ
罹患lí huàn

bị mắc bệnh; ngã bệnh

Cụm từ