Kết quả cho “罪恶”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tội ác; điều ác; tội lỗi
cảm giác tội lỗi
(thành ngữ) phạm tội ác tày trời
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tội ác; điều ác; tội lỗi
cảm giác tội lỗi
(thành ngữ) phạm tội ác tày trời