Kết quả tra từ “罪恶”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罪恶zuì è
tội ác; điều ác; tội lỗi
罪恶滔天zuì è tāo tiān
(thành ngữ) phạm tội ác tày trời
罪恶感zuì è gǎn
cảm giác tội lỗi