Kết quả tra từ “罗尔斯·罗伊斯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗尔斯·罗伊斯Luó ěr sī · Luó yī sī
Rolls-Royce (công ty Anh); cũng viết là 勞斯萊斯|劳斯莱斯[Lao2 si1 Lai2 si1]