Kết quả tra từ “网络层”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
网络层wǎng luò céng
tầng mạng
网络层协议wǎng luò céng xié yì
giao thức tầng mạng