Kết quả cho “缺心眼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngu ngốc; vô lý; chậm hiểu
biến thể er hoá của 缺心眼[que1 xin1 yan3]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngu ngốc; vô lý; chậm hiểu
biến thể er hoá của 缺心眼[que1 xin1 yan3]