Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “缺心眼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
缺心眼
quē xīn yǎn

ngu ngốc; vô lý; chậm hiểu

Cụm từ
缺心眼儿
quē xīn yǎn r

biến thể er hoá của 缺心眼[que1 xin1 yan3]

Cụm từ