Kết quả tra từ “缺心眼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缺心眼quē xīn yǎn
ngu ngốc; vô lý; chậm hiểu
缺心眼儿quē xīn yǎn r
biến thể er hoá của 缺心眼[que1 xin1 yan3]