Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “缺德”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
缺德quē dé

đê tiện; độc ác; đáng chê trách; vô nguyên tắc

Cụm từ
缺德鬼quē dé guǐ

kẻ phiền toái; người độc ác, tâm địa xấu xa

Cụm từ
缺德事quē dé shì

hành động sai trái; hành vi vô đạo đức; việc làm xấu; cố tình làm sai

Cụm từ