Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “缴枪”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
缴枪jiǎo qiāng

hạ vũ khí; đầu hàng; tước vũ khí

Cụm từ
缴枪不杀jiǎo qiāng bù shā

"đầu hàng sẽ được tha mạng"

Cụm từ