Kết quả tra từ “缩略”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缩略suō lüè
rút gọn; viết tắt; chữ viết tắt
缩略语suō lüè yǔ
từ viết tắt; từ viết tắt chữ đầu
缩略字suō lüè zì
chữ viết tắt
缩略图suō lüè tú
hình thu nhỏ (máy tính)