Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “绿豆”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
绿豆lǜ dòu

đậu xanh

Cụm từ
绿豆椪lǜ dòu pèng

bánh đậu xanh (bánh có phần trên tròn, nhân ngọt hoặc mặn làm từ đậu xanh nấu chín)

Cụm từ
绿豆凸lǜ dòu tū

xem 綠豆椪|绿豆椪[lu:4 dou4 peng4]

Cụm từ
芝麻绿豆zhī ma lǜ dòu

nhỏ nhặt; tí hon (kích thước)

Cụm từ