Kết quả tra từ “绷带”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绷带bēng dài
băng (từ mượn)
石膏绷带shí gāo bēng dài
bó bột