Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “给力”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
给力gěi lì

đỉnh; hữu ích; mạnh mẽ; tiếp sức

Tiếng lóng xã hội✓ Đã duyệt
给力gěi lì

ngầu; đỉnh; tuyệt vời; ấn tượng; nỗ lực thêm

Cụm từ
不给力bù gěi lì

kém cỏi (không ấn tượng); một sự thất vọng lớn; hoàn toàn không cố gắng

Cụm từ