Kết quả tra từ “给力”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
给力gěi lì
đỉnh; hữu ích; mạnh mẽ; tiếp sức
给力gěi lì
ngầu; đỉnh; tuyệt vời; ấn tượng; nỗ lực thêm
不给力bù gěi lì
kém cỏi (không ấn tượng); một sự thất vọng lớn; hoàn toàn không cố gắng