Kết quả tra từ “绕膝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绕膝rào xī
(trẻ con) chạy quanh đầu gối cha mẹ; nghĩa bóng: ở lại chăm sóc cha mẹ già
绕膝承欢rào xī chéng huān
sống cùng cha mẹ, mang lại hạnh phúc cho họ (thành ngữ)