Kết quả cho “经商”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
buôn bán; thực hiện hoạt động thương mại; kinh doanh
bỏ nông nghiệp để kinh doanh (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
buôn bán; thực hiện hoạt động thương mại; kinh doanh
bỏ nông nghiệp để kinh doanh (thành ngữ)