Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “经典”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
经典jīng diǎn

kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển; kinh điển (ví dụ, trường hợp,...); điển hình

Cụm từ
经典案例jīng diǎn àn lì

nghiên cứu tình huống; ví dụ kinh điển

Cụm từ
经典场论jīng diǎn chǎng lùn

lý thuyết trường cổ điển (vật lý)

Cụm từ