Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “绉”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhòu

vải crepe; nếp nhăn

Từ vựng
绉褶zhòu zhě

biến thể của 皺褶|皱褶[zhou4 zhe3]

Cụm từ
文绉绉wén zhōu zhōu

có sách vở; nhã nhặn; uyên bác

Cụm từ