Kết quả tra từ “绉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绉zhòu
vải crepe; nếp nhăn
绉褶zhòu zhě
biến thể của 皺褶|皱褶[zhou4 zhe3]
文绉绉wén zhōu zhōu
có sách vở; nhã nhặn; uyên bác