Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “织女”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
织女Zhī nǚ

Sao Vega; Nàng dệt vải trong truyện dân gian

Cụm từ
织女星Zhī nǚ xīng

Sao Vega, ngôi sao sáng nhất trong chòm Thiên Cầm 天琴星座

Cụm từ
牛郎织女niú láng zhī nǚ

Ngưu Lang Chức Nữ (nhân vật trong câu chuyện dân gian); đôi tình nhân bị chia cách; Sao Ngưu Lang và Sao Chức Nữ (sao Altair và Vega)

Cụm từ