Kết quả tra từ “组委”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
组委zǔ wěi
ủy ban tổ chức; viết tắt của 組織委員會|组织委员会
小组委员会xiǎo zǔ wěi yuán huì
tiểu ban
奥组委Ào zǔ wěi
Ủy ban Tổ chức Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克運動會組織委員會|奥林匹克运动会组织委员会[Ao4 lin2 pi3 ke4 Yun4 dong4 hui4 Zu3 zhi1 Wei3 yuan2 hui4])