Kết quả tra từ “纸堆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纸堆zhǐ duī
giấy; chồng giấy
钻故纸堆zuān gù zhǐ duī
mò mẫm trong đống sách vở cũ (thành ngữ); nghiên cứu sách vở tài liệu cũ
故纸堆gù zhǐ duī
một đống sách cũ