Kết quả tra từ “纷纭”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纷纭fēn yún
đa dạng và rối rắm; nhiều và khó hiểu
聚讼纷纭jù sòng fēn yún
(một nhóm người) đưa ra đủ loại ý kiến khác nhau (thành ngữ); tranh luận không ngừng
众说纷纭zhòng shuō fēn yún
ý kiến khác nhau (thành ngữ)