Kết quả tra từ “纵深”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纵深zòng shēn
chiều sâu (từ trước ra sau); chiều sâu (vào lãnh thổ); khoảng thời gian; (nghĩa bóng) chiều sâu (của bố trí, tiến trình, phát triển, v.v.)