Kết quả tra từ “纳豆菌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纳豆菌nà dòu jūn
Bacillus subtilis (tên cũ Bacillus natto), một loại vi khuẩn đất phổ biến