Kết quả tra từ “纳尼亚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纳尼亚Nà ní yà
Narnia, thế giới kỳ ảo cho trẻ em trong truyện của C.S. Lewis
纳尼亚传奇Nà ní yà Chuán qí
Biên niên sử Narnia, truyện thiếu nhi của C.S. Lewis