Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “纭”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yún

rối loạn; đông đúc

Từ vựng
纭纭yún yún

biến thể của 芸芸[yun2 yun2]

Cụm từ
聚讼纷纭jù sòng fēn yún

(một nhóm người) đưa ra đủ loại ý kiến khác nhau (thành ngữ); tranh luận không ngừng

Thành ngữ
纷纭fēn yún

đa dạng và rối rắm; nhiều và khó hiểu

Cụm từ
众说纷纭zhòng shuō fēn yún

ý kiến khác nhau (thành ngữ)

Thành ngữ