Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “纬线”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
纬线wěi xiàn

sợi ngang; đường vĩ độ; vĩ tuyến

Cụm từ
纬线圈wěi xiàn quān

đường vĩ độ; song song

Cụm từ
经纬线jīng wěi xiàn

đường vĩ độ và kinh độ; sợi dọc và sợi ngang

Cụm từ