Kết quả cho “纣”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dây cương chạy qua mông ngựa và dưới đuôi ngựa
Trụ Tân (thế kỷ 11 TCN), vua cuối cùng của nhà Thương
Vua Trụ nhà Thương (thế kỷ 11 TCN), nổi tiếng là một bạo chúa tàn ác
nghĩa đen: giúp bạo chúa Trụ 商紂王|商纣王[Shang1 Zhou4 wang2] làm điều ác (thành ngữ); nghĩa bóng: đứng về phía kẻ ác; tiếp tay cho kẻ thù
Vua Vũ của nhà Chu 周武王[Zhou1 Wu3 wang2] lật đổ bạo chúa Trụ của nhà Thương 商紂王|商纣王[Shang1 Zhou4 wang2]