Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “红细胞”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
红细胞hóng xì bāo

hồng cầu; tế bào máu đỏ

Cụm từ
红细胞沉降率hóng xì bāo chén jiàng lǜ

tốc độ lắng của hồng cầu (ESR)

Cụm từ