Kết quả tra từ “繁星”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
繁星fán xīng
nhiều sao; bầu trời đầy sao
灿若繁星càn ruò fán xīng
sáng như muôn vì sao (thành ngữ); tài năng xuất chúng
满天繁星mǎn tiān fán xīng
nghĩa đen: cả bầu trời, vô số ngôi sao