Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “紫阳”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
紫阳Zǐ yáng

huyện Tử Dương ở An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
紫阳县Zǐ yáng Xiàn

huyện Tử Dương ở An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
赵紫阳Zhào Zǐ yáng

Triệu Tử Dương (1919-2005), chính trị gia cải cách của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, tổng bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc 1987-1989, bị quản…

Cụm từ