Kết quả tra từ “紫外”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
紫外zǐ wài
tia cực tím
紫外线光zǐ wài xiàn guāng
ánh sáng tử ngoại
紫外线zǐ wài xiàn
tia tử ngoại
紫外射线zǐ wài shè xiàn
tia tử ngoại
紫外光zǐ wài guāng
ánh sáng tử ngoại