Kết quả cho “索索”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
run rẩy
(từ tượng thanh) âm thanh xào xạc (của quần áo, lá cây, tuyết, v.v.); tiếng động nhẹ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
run rẩy
(từ tượng thanh) âm thanh xào xạc (của quần áo, lá cây, tuyết, v.v.); tiếng động nhẹ