Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “索引”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
索引suǒ yǐn

chỉ mục

Cụm từ
搜索引擎sōu suǒ yǐn qíng

công cụ tìm kiếm

Cụm từ
人肉搜索引擎rén ròu sōu suǒ yǐn qíng

công cụ tìm kiếm thông tin con người; một nỗ lực tập thể quy mô lớn để tìm chi tiết về một người hoặc sự kiện (tiếng lóng Internet)

Ngôn ngữ mạng