Kết quả cho “糟粕”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cặn bã; bã; rác rưởi; nghĩa bóng: phần dư thừa vô dụng
loại bỏ cặn bã; vứt bỏ phần không tốt
lấy tinh hoa, bỏ bã (khẩu hiệu chính trị và giáo dục); giữ gìn điều tốt, loại bỏ phần còn lại; Cần phải chọn lọc khi học tập.; Khi hiện đại hóa đất nước, đừng chấp nhận mọi ý…