Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “糟粕”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
糟粕zāo pò

cặn bã; bã; rác rưởi; nghĩa bóng: phần dư thừa vô dụng

Cụm từ
取其精华,去其糟粕qǔ qí jīng huá , qù qí zāo pò

lấy tinh hoa, bỏ bã (khẩu hiệu chính trị và giáo dục); giữ gìn điều tốt, loại bỏ phần còn lại; Cần phải chọn lọc khi học tập.; Khi hiện đại hóa…

Cụm từ
去其糟粕qù qí zāo pò

loại bỏ cặn bã; vứt bỏ phần không tốt

Cụm từ