Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “精诚所至”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
精诚所至jīng chéng suǒ zhì

không có khó khăn nào không thể vượt qua nếu một người chân thành (thành ngữ)

Thành ngữ
精诚所至,金石为开jīng chéng suǒ zhì , jīn shí wèi kāi

nghĩa đen: kim loại và đá cũng mềm trước sức mạnh của sự chân thành (thành ngữ); nghĩa bóng: không có khó khăn nào không thể vượt qua nếu một…

Thành ngữ