Kết quả tra từ “精粮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精粮jīng liáng
ngũ cốc tinh chế (gạo, lúa mì, v.v.)
兵精粮足bīng jīng liáng zú
binh sĩ tinh nhuệ, lương thực dồi dào (thành ngữ); lực lượng chuẩn bị kỹ lưỡng; chuẩn bị cho chiến tranh đã ở trạng thái tiến triển