Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “粳”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jīng

gạo không dính hạt tròn (gạo Japonica); Đài Loan phát âm [geng1]

Từ vựng
jīng

biến thể của 粳[jing1]

Từ vựng
jīng

biến thể của 粳[jing1]

Từ vựng
粳米jīng mǐ

gạo không dính hạt tròn đã xay (gạo Japonica)

Cụm từ
粳稻jīng dào

gạo không dính hạt tròn (gạo Japonica)

Cụm từ