Kết quả tra từ “粤语”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粤语Yuè yǔ
ngôn ngữ Quảng Đông
粤语拼音Yuè yǔ Pīn yīn
phiên âm tiếng Quảng Đông; Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông