Kết quả tra từ “粗劣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粗劣cū liè
thô kệch
粗劣作品cū liè zuò pǐn
hào nhoáng nhưng vô vị; nghệ thuật thô tục; nghệ thuật không có gu