Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “粗劣”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
粗劣
cū liè

thô kệch

Cụm từ
粗劣作品
cū liè zuò pǐn

hào nhoáng nhưng vô vị; nghệ thuật thô tục; nghệ thuật không có gu

Tiếng lóng xã hội